game plan

game plan

The coach explains the game plan to the team before the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế hoạch thi đấu: Trong thể thao, "game plan" chỉ một kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu trong một môn thể thao cụ thể.
    • Chiến lược tổng thể: Theo nghĩa bóng, từ này mô tả một chiến lược được suy tính kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu trong chiến tranh, chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề cá nhân.
dụ sử dụng
  • Trong thể thao:
    • The coach outlined the game plan for the final match. (Huấn luyện viên đã vạch ra kế hoạch thi đấu cho trận chung kết.)
  • Trong kinh doanh:
    • Our game plan for the next quarter focuses on expanding into Asian markets. (Kế hoạch tổng thể của chúng tôi cho quý tiếp theo tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường châu Á.)
  • Trong chính trị:
    • Newscasters speculated about the President's game plan for an invasion. (Các phát thanh viên suy đoán về chiến lược của Tổng thống cho một cuộc xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a game plan": một kế hoạch rõ ràng.
    • You need to have a game plan before starting any major project. (Bạn cần một kế hoạch rõ ràng trước khi bắt đầu bất kỳ dự án lớn nào.)
  • "to stick to the game plan": tuân thủ kế hoạch đã đề ra.
    • Despite the setbacks, the team stuck to the game plan and eventually succeeded. (Bất chấp những thất bại, đội vẫn tuân thủ kế hoạch cuối cùng đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (n): trò chơi, môn thể thao.
  • Plan (n): kế hoạch.
  • Game-playing (n): hành vi chơi trò chơi hoặc thao túng.
Từ đồng nghĩa
  • Strategy: chiến lược.
  • Tactic: chiến thuật (thường cụ thể hơn).
  • Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết.
  • Master plan: kế hoạch tổng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra (một kế hoạch chi tiết).
    • We need to map out our game plan for the product launch. (Chúng ta cần vạch ra kế hoạch tổng thể cho việc ra mắt sản phẩm.)
  • Work out: xây dựng (một kế hoạch).
    • Let's work out a game plan that everyone agrees on. (Hãy xây dựng một kế hoạch mọi người đều đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a game plan: kế hoạch rõ ràng (như đã đề cậptrên).
  • To change the game plan: thay đổi chiến lược.
    • When the market shifted, we had to change our game plan quickly. (Khi thị trường thay đổi, chúng tôi phải thay đổi chiến lược nhanh chóng.)